KIL Toppfotball
Na Uy
KIL Toppfotball Resultados mais recentes
KIL Toppfotball Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KIL Toppfotball ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball ghi trung bình 2.30 bàn mỗi trận
KIL Toppfotball là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
KIL Toppfotball để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
KIL Toppfotball đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Toppfotball đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với KIL Toppfotball tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với KIL Toppfotball tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
KIL Toppfotball đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KIL Toppfotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
KIL Toppfotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KIL Toppfotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KIL Toppfotball thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KIL Toppfotball thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KIL Toppfotball có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
KIL Toppfotball thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball có trung bình 10.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KIL Toppfotball thắng bằng quả phạt góc trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KIL Toppfotball thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KIL Toppfotball có trung bình 6.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
KIL Toppfotball Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
KIL Toppfotball Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
93
Gorodovoy A.
|
|
32 | 191 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
29 | 190 | - | - | - | - | - | - | |
|
19
Nielsen E.
|
|
26 | - | - | - | - | - | - |